MCIMX280DVM4B vs MCIMX6G1CVM05AA So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX280DVM4B bằng NXP Semiconductors và MCIMX6G1CVM05AA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6G1CVM05AA MCIMX6G1CVM05AA - i.MX 6UltraLite ARM Cortex-A7 MPU, 528MHz | NXP

MCIMX6G1CVM05AA - i.MX 6UltraLite ARM Cortex-A7 MPU, 528MHz | NXP

MCIMX6G1CVM05AA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX280DVM4B MCIMX6G1CVM05AA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture ARM926EJ-S (ARM9 family) ARMv7-A
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum CPU Frequency 454 MHz —
Cache (I-cache / D-cache) 16 KB / 32 KB —
MMU Yes —
Hộp 289-MAPBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Memory Support DDR2 up to 1 Gbit, NAND/NOR flash —
Display Controller LCD controller up to WVGA resolution —
Ethernet Dual 10/100 MAC Dual 10/100 MAC
USB USB 2.0 High-Speed OTG + Host Dual USB 2.0 with integrated PHY
Other Interfaces CAN, I2C, SPI, UART, I2S/AC97, SD/MMC —
Hardware Crypto AES, SHA accelerators —
Process Technology [DATA_NEEDED: process node] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (per NXP product page) —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — i.MX 6UltraLite
Core — ARM Cortex-A7 (single core)
Maximum CPU Clock — 528 MHz
Nominal CPU Clock — 500 MHz
Bit Width — 32-bit
Package Type — 289-ball MAPBGA
Package Dimensions — 14 x 14 mm
Graphics Accelerator — PxP 2D pixel processing pipeline
CAN — Dual CAN-FD
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá