MCIMX286CVM4B vs MCIMX286DVM4B So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX286CVM4B bằng NXP Semiconductors và MCIMX286DVM4B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX286CVM4B MCIMX286DVM4B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ARM926EJ-S (ARMv5TEJ, 32-bit) —
Maximum CPU Frequency 454 MHz 454 MHz
Core Count 1 1
Hộp 289-MAPBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 289-MAPBGA (14x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp 5 V typical input (with on-die DC-DC) [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage details]
Memory Interface 16-bit DDR2 / LPDDR with ECC —
Display Controller Integrated LCD controller up to WVGA —
CAN Controllers 2 (dual CAN - i.MX286 distinguishing feature) —
USB 2x USB 2.0 High-Speed (Host + Device PHYs) USB 2.0 HS OTG + FS Host with integrated PHY
Ethernet 10/100 MAC with HP Auto-MDIX 10/100 MAC with HP Auto-MDIX
Hardware Encryption AES, SHA —
Audio I2S / S/PDIF interface —
PWM Channels 4 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (MAPBGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Family i.MX28 Multimedia Applications Processors —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — i.MX28
Core Architecture — ARM926EJ-S (ARM9)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
L1 Instruction Cache — 16 KB
L1 Data Cache — 32 KB
On-chip SRAM — 128 KB
Ball Pitch — 0.65 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
CAN — Dual CAN 2.0B controllers
LCD Controller — Up to WVGA resolution
Crypto Accelerators — AES, SHA, DES, RNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá