MCIMX31LVKN5 vs MCIMX31LCVMN4C So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX31LVKN5 bằng NXP Semiconductors và MCIMX31LCVMN4C bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX31LVKN5 - i.MX31 ARM1136 532MHz MPU | NXP | Multimedia
MCIMX31LVKN5 ObsoleteNXP Semiconductors
MCIMX31LCVMN4C - i.MX31L ARM1136 400MHz MPU, MAPBGA-457 | NXP
MCIMX31LCVMN4C ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX31LVKN5 | MCIMX31LCVMN4C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Series | i.MX31 | — |
| Core Processor | ARM1136JF-S | — |
| Number of Cores | 1 Core, 32-Bit | — |
| Maximum Clock Speed | 532 MHz | — |
| Co-Processors/DSP | Multimedia; GPU, IPU, MPEG-4, VFP | — |
| Graphics Acceleration | Yes | — |
| Display & Interface Controllers | Keyboard, LCD, Touchscreen support | — |
| RAM Controllers | DDR (Mobile DDR) | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC | — |
| USB | USB 2.0 OTG (High Speed) | — |
| Process Technology | 90 nm CMOS | — |
| I/O Voltage | 1.75 V to 3.1 V | — |
| Hộp / Vỏ | 457-LFBGA (MAPBGA), 14x14 mm, 0.5 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount, BGA | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | — |
| Core Architecture | — | ARM1136JF-S |
| Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 16-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 400 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Package Type | — | MAPBGA-457 |
| Package Dimensions | — | 14 x 14 mm |
| Ball Pitch | — | 0.5 mm |
| Số chân | — | 457 |
| Family | — | i.MX31L |
| Variant Suffix | — | N4C (industrial/auto temp grade) |
| Process Node | — | [DATA_NEEDED: process node] |
| L1 Cache | — | [DATA_NEEDED: L1 instruction/data cache] |
| L2 Cache | — | [DATA_NEEDED: L2 cache] |
| Integrated LCD Controller | — | Yes |
| USB Interface | — | USB 2.0 with on-chip PHY |
| Image Processing Unit (IPU) | — | Yes |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| AEC-Q100 Grade | — | Grade 3 |