MCIMX353DVM5B vs MCIMX357DVM5B So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX353DVM5B bằng NXP Semiconductors và MCIMX357DVM5B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX353DVM5B MCIMX353DVM5B - i.MX35 ARM1136JF-S MPU 532MHz | MAPBGA-400

MCIMX353DVM5B - i.MX35 ARM1136JF-S MPU 532MHz | MAPBGA-400

MCIMX353DVM5B ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MCIMX357DVM5B MCIMX357DVM5B - i.MX35 532MHz ARM1136 MPU 400-LFBGA | NXP

MCIMX357DVM5B - i.MX35 532MHz ARM1136 MPU 400-LFBGA | NXP

MCIMX357DVM5B ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX353DVM5B MCIMX357DVM5B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series i.MX35 —
Core Processor ARM1136JF-S —
Core Architecture ARM11 (32-bit RISC) ARM1136JF-S
Tần số xung maksimum 532 MHz —
Number of Cores 1 —
Internal SRAM 128 KB —
Program Memory Type ROMless (external memory required) ROMless
Number of I/O 96 96
Hộp 400-LFBGA (MAPBGA), 17x17 mm, 0.8 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Oscillator Type External External
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade, [DATA_NEEDED: exact grade letter]) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core and I/O rail voltages] —
Packaging Tray Tray
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) —
Maximum CPU Clock — 532 MHz
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
On-chip SRAM — 128 KB
L1 Cache (I/D) — 16 KB
L2 Cache — 128 KB
Hộp / Vỏ — 400-LFBGA (17x17 mm, 0.8 mm pitch)
Graphics Accelerator — OpenVG 1.1 2.5D hardware accelerator
Image Processing Unit — Yes (IPU)
LCD Controller — Yes (integrated)
Ethernet MAC — 10/100 Ethernet MAC
CAN Interfaces — 2 x FlexCAN
USB — HS OTG + PHY, HS Host

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá