MCIMX355AVM5B vs MCIMX353DVM5B So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX355AVM5B bằng NXP Semiconductors và MCIMX353DVM5B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX355AVM5B - i.MX35 ARM1136 MPU 532MHz MAPBGA-400 | NXP
MCIMX355AVM5B ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCIMX353DVM5B - i.MX35 ARM1136JF-S MPU 532MHz | MAPBGA-400
MCIMX353DVM5B ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX355AVM5B | MCIMX353DVM5B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Family | i.MX35 | — |
| Core Architecture | ARM1136JF-S (32-bit) | ARM11 (32-bit RISC) |
| Maximum CPU Clock | 532 MHz | — |
| Package Type | MAPBGA (LFBGA) | — |
| Pin/Ball Count | 400 | — |
| Package Dimensions | 17 mm x 17 mm | — |
| Ball Pitch | 0.8 mm | — |
| Number of I/O | 96 | 96 |
| RAM Size (on-chip) | 128 KB | — |
| Program Memory Type | ROMless | ROMless (external memory required) |
| Oscillator Type | External | External |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Integrated IP | IPU, ESAI, SPDIF, ASRC, LCD controller, dual CAN, USB, Ethernet | — |
| Memory Interface | DDR/DDR2/mobile DDR, NAND with ECC | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Series | — | i.MX35 |
| Core Processor | — | ARM1136JF-S |
| Tần số xung maksimum | — | 532 MHz |
| Number of Cores | — | 1 |
| Internal SRAM | — | 128 KB |
| Hộp | — | 400-LFBGA (MAPBGA), 17x17 mm, 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial grade, [DATA_NEEDED: exact grade letter]) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: core and I/O rail voltages] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per distributor listing) |