MCIMX357CVM5B vs MCIMX357DVM5B So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX357CVM5B bằng NXP Semiconductors và MCIMX357DVM5B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX357CVM5B - i.MX35 ARM11 MPU 532MHz | NXP 400-LFBGA
MCIMX357CVM5B ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MCIMX357DVM5B - i.MX35 532MHz ARM1136 MPU 400-LFBGA | NXP
MCIMX357DVM5B ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX357CVM5B | MCIMX357DVM5B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Family | i.MX35 Applications Processors | — |
| Core | ARM1136JF-S | — |
| Core Architecture | ARM11 | ARM1136JF-S |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | 532 MHz | 532 MHz |
| Graphics Accelerator | OpenVG 1.1 hardware accelerator | OpenVG 1.1 2.5D hardware accelerator |
| Image Processing Unit | Yes (IPU) | Yes (IPU) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 400-LFBGA (MAPBGA-400) | — |
| Package Size | 17 x 17 mm | — |
| Ball Pitch | 0.8 mm | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| USB | 2 x USB 2.0 (OTG + Host) | HS OTG + PHY, HS Host |
| Ethernet | 10/100 MAC | — |
| Memory Interface | Mobile DDR / DDR2 controller | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (Last Time Buy) - per NXP product page | — |
| Core Count | — | 1 |
| On-chip SRAM | — | 128 KB |
| L1 Cache (I/D) | — | 16 KB |
| L2 Cache | — | 128 KB |
| Program Memory Type | — | ROMless |
| Number of I/O | — | 96 |
| Hộp / Vỏ | — | 400-LFBGA (17x17 mm, 0.8 mm pitch) |
| LCD Controller | — | Yes (integrated) |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Ethernet MAC |
| CAN Interfaces | — | 2 x FlexCAN |
| Oscillator Type | — | External |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Packaging | — | Tray |