MCIMX6D4AVT10AC vs MCIMX6Q4AVT10AC So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX6D4AVT10AC bằng NXP Semiconductors và MCIMX6Q4AVT10AC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6D4AVT10AC MCIMX6D4AVT10AC - i.MX 6Dual 1GHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP

MCIMX6D4AVT10AC - i.MX 6Dual 1GHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP

MCIMX6D4AVT10AC Nrnd
NXP Semiconductors
MCIMX6Q4AVT10AC MCIMX6Q4AVT10AC - i.MX 6Quad 1GHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP

MCIMX6Q4AVT10AC - i.MX 6Quad 1GHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP

MCIMX6Q4AVT10AC Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX6D4AVT10AC MCIMX6Q4AVT10AC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Product Type Applications Processor (MPU) —
Series i.MX 6 i.MX 6
Sub-Family i.MX 6Dual (i.MX6D) —
Core Architecture ARM Cortex-A9 —
Number of Cores 2 4
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum CPU Clock 1.0 GHz —
Graphics Accelerator Vivante GC2000 + GC355 + GC320 (2D/3D/OpenGL ES) —
Hộp 624-FCBGA (21x21 mm) 624-FCBGA (21x21 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (FCBGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive) —
Memory Interface 32-bit DDR3 / LPDDR2 —
Display Interface LVDS (dual-channel), parallel RGB, HDMI —
Connectivity 2x Gigabit Ethernet, USB 2.0 w/ PHY, PCIe Gen 2.0, SATA II PCIe, SATA, USB, Gigabit Ethernet, CAN
Process Node 40 nm CMOS —
Instruction Set ARMv7-A + NEON + VFPv3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Supplier Device Package 624-LFBGA / FCBGA 21x21 —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Core Processor — ARM Cortex-A9
Core Speed — 1.0 GHz
Process Technology — 40 nm CMOS
Operating Temperature Grade — Automotive
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.8 V / 3.3 V
Program Memory Type — External (boot from ROM/SD/eMMC)
RAM Controllers — LPDDR2, DDR3, DDR3L (16/32-bit)
Graphics — Integrated 2D/3D GPU, Vivante GC2000 + GC355 + GC320
Display Interfaces — MIPI DSI, HDMI, LVDS
Camera Interfaces — MIPI CSI, parallel CSI
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá