MCIMX6D6AVT10AC vs MCIMX6Q6AVT10AC So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX6D6AVT10AC bằng NXP Semiconductors và MCIMX6Q6AVT10AC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX6D6AVT10AC | MCIMX6Q6AVT10AC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | i.MX 6Dual | i.MX 6Quad |
| Core Processor | ARM Cortex-A9 | — |
| Number of Cores | 2 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | 1.0 GHz | — |
| Hộp | 624-FCBGA (21x21 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (Automotive Grade 3) | — |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Graphics Engine | Vivante GC880 + GC320 (2D/3D/OpenVG) | — |
| Video Processor | Hardware VPU (multi-format 1080p decode) | — |
| Memory Interface | 64-bit DDR3 / LVDDR3 up to 533 MHz | DDR3 / LPDDR2, 32-bit and 64-bit, up to 2 GB |
| Display Interfaces | 2x LCDIF, 1x HDMI/eLCDIF, MIPI-DSI | HDMI 1.4, LVDS (2x), MIPI-DSI (2 lanes), parallel RGB |
| USB | 2x USB 2.0 (OTG + Host) | — |
| Ethernet | 2x Gigabit MAC with AVB | — |
| PCIe | 1x PCIe 2.0 (x1 lane) | — |
| SATA | 1x SATA-II (3 Gbps) | — |
| SDIO/MMC | 3x SDIO/MMC 4.4 (eMMC boot supported) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A9 MPCore (4 cores) |
| Core Count | — | 4 |
| Maximum CPU Frequency | — | 1.0 GHz |
| Graphics Processor | — | Vivante GC2000 (3D) + GC355 (3D) + GC320 (2D) |
| Video Processing | — | 1080p60 H.264 BP/MP/HP encode/decode, VP8 decode |
| Peripheral Interfaces | — | USB 2.0 with PHY, PCIe 2.0, SATA II, Gigabit Ethernet (2x), CAN (2x), UART, SPI, I2C, I2S, ESAI |
| Security | — | High Assurance Boot (HAB), cryptographic accelerators, RNG |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (Tj, automotive grade) |
| Package Type | — | FCBGA-624 (21 mm x 21 mm, 0.8 mm pitch) |
| Product Status | — | NRND (Not Recommended for New Designs) |