MCIMX6G2CVM05AA-FR vs MCIMX6G2DVM05AA So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX6G2CVM05AA-FR bằng NXP Semiconductors và MCIMX6G2DVM05AA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX6G2CVM05AA-FR - i.MX 6UltraLite 528MHz Cortex-A7 MPU | NXP
MCIMX6G2CVM05AA-FR ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MCIMX6G2DVM05AA - i.MX 6UL ARM Cortex-A7 528MHz MPU | NXP
MCIMX6G2DVM05AA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX6G2CVM05AA-FR | MCIMX6G2DVM05AA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Architecture | ARM Cortex-A7 (32-bit) | 32-bit |
| Core Count | 1 | — |
| Maximum CPU Frequency | 528 MHz | — |
| Series | i.MX 6UltraLite | — |
| Hộp | 289-MAPBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) | 289-MAPBGA (14x14 mm) |
| Operating Temperature (junction, industrial) | -40C to +105C | — |
| Memory Interface | DDR3 / LPDDR2 (16-bit) | 16-bit LPDDR2/DDR3/DDR3L up to 400 MHz |
| Ethernet | 10/100 MAC (IEEE 1588) | Dual 10/100 Mbps with IEEE 1588 |
| USB | USB 2.0 with integrated PHY | 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY |
| CAN | 2x FlexCAN | 2x CAN-FD |
| UART / SPI / I2C | Multiple instances (peripherals) | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit, multi-channel |
| Display / GPU | None (headless MPU variant) | — |
| Security | DCP (Data Co-Processor), secure boot | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per NXP product page) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Family | — | i.MX 6UltraLite (i.MX6UL) |
| Core Processor | — | ARM Cortex-A7 |
| Number of Cores | — | 1 |
| Maximum Core Frequency | — | 528 MHz |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| L2 Cache | — | Not applicable (single-core A7) |
| NEON SIMD Engine | — | Yes |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (Industrial) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| LCD Controller | — | Yes, up to WXGA |