MCIMX6G2DVK05AA vs MCIMX6G3DVM05AA So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX6G2DVK05AA bằng NXP Semiconductors và MCIMX6G3DVM05AA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX6G2DVK05AA - i.MX6UL 528MHz Cortex-A7 MPU 272-MAPBGA | NXP
MCIMX6G2DVK05AA ObsoleteNXP Semiconductors
MCIMX6G3DVM05AA - i.MX6UL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP
MCIMX6G3DVM05AA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX6G2DVK05AA | MCIMX6G3DVM05AA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | i.MX 6UltraLite (i.MX6UL) | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A7 | — |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core / 32-Bit | — |
| Maximum CPU Clock | 528 MHz | — |
| L1 Cache (I/D) | 32 KB / 32 KB | — |
| L2 Cache | 128 KB unified | 128 KB unified |
| On-chip RAM (OCRAM) | 160 KB | — |
| Process Node | 40 nm low-power CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V / 2.8 V / 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | -40 °C to +105 °C (industrial) |
| Hộp | 272-MAPBGA (9x9 mm) | 289-ball MAPBGA (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A7 (single core) |
| Maximum CPU Frequency | — | 528 MHz |
| Operating Voltage | — | 1.8 V / 2.8 V / 3.3 V |
| Memory Controller | — | 16-bit DDR3 / LPDDR2 |
| Ethernet MAC | — | Dual 10/100 Mbps with IEEE 1588 |
| USB | — | 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY |
| ADC | — | 2x 12-bit, up to 10 input channels |
| Display Controller | — | LCDIF (parallel RGB) |
| Camera Interface | — | CSI (parallel) |
| Security Accelerators | — | AES, SHA, TRNG, HAB |