MCIMX6G2DVK05AA557 vs MCIMX6G2DVK05AA So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX6G2DVK05AA557 bằng NXP Semiconductors và MCIMX6G2DVK05AA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6G2DVK05AA557 MCIMX6G2DVK05AA557 - i.MX6UL ARM Cortex-A7 528MHz MPU | NXP

MCIMX6G2DVK05AA557 - i.MX6UL ARM Cortex-A7 528MHz MPU | NXP

MCIMX6G2DVK05AA557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX6G2DVK05AA MCIMX6G2DVK05AA - i.MX6UL 528MHz Cortex-A7 MPU 272-MAPBGA | NXP

MCIMX6G2DVK05AA - i.MX6UL 528MHz Cortex-A7 MPU 272-MAPBGA | NXP

MCIMX6G2DVK05AA Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX6G2DVK05AA557 MCIMX6G2DVK05AA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Core Architecture ARM Cortex-A7 —
Core Count 1 —
Data Width 32-bit —
Maximum CPU Frequency 528 MHz —
Hộp 272-MAPBGA (9x9 mm) 272-MAPBGA (9x9 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Memory Interface DDR3 / DDR3L / LPDDR2 —
Ethernet 2x 10/100 Mbps MAC —
USB USB 2.0 OTG —
CAN 2x CAN 2.0B —
Display Controller LCDIF (TFT) —
Security Secure boot, hardware crypto accelerator —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD rail details] 1.8 V / 2.8 V / 3.3 V
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — i.MX 6UltraLite (i.MX6UL)
Core Processor — ARM Cortex-A7
Number of Cores / Bus Width — 1 Core / 32-Bit
Maximum CPU Clock — 528 MHz
L1 Cache (I/D) — 32 KB / 32 KB
L2 Cache — 128 KB unified
On-chip RAM (OCRAM) — 160 KB
Process Node — 40 nm low-power CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá