MCIMX6G3DVM05AA vs MCIMX6G0DVM05AA So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX6G3DVM05AA bằng NXP Semiconductors và MCIMX6G0DVM05AA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6G3DVM05AA MCIMX6G3DVM05AA - i.MX6UL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6G3DVM05AA - i.MX6UL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6G3DVM05AA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MCIMX6G0DVM05AA MCIMX6G0DVM05AA - i.MX6UL ARM Cortex-A7 528MHz MPU | NXP

MCIMX6G0DVM05AA - i.MX6UL ARM Cortex-A7 528MHz MPU | NXP

MCIMX6G0DVM05AA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX6G3DVM05AA MCIMX6G0DVM05AA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A7 (single core) —
Maximum CPU Frequency 528 MHz 528 MHz
Operating Voltage 1.8 V / 2.8 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (industrial) —
Hộp 289-ball MAPBGA (14x14 mm) 289-MAPBGA (14x14 mm)
L2 Cache 128 KB unified 128 KB
Memory Controller 16-bit DDR3 / LPDDR2 —
Ethernet MAC Dual 10/100 Mbps with IEEE 1588 —
USB 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY —
ADC 2x 12-bit, up to 10 input channels —
Display Controller LCDIF (parallel RGB) —
Camera Interface CSI (parallel) —
Security Accelerators AES, SHA, TRNG, HAB —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL level]
Series — i.MX 6UltraLite
Core Processor — ARM Cortex-A7
Number of Cores — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)
L1 Cache (I/D) — 32 KB / 32 KB
USB Controllers — 2 x USB 2.0 with integrated PHY
CAN Interfaces — 2 x CAN-FD
LCD Controller — Yes, up to WXGA
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá