MCIMX6Q4AVT10AC vs MCIMX6D5EYM10AC So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX6Q4AVT10AC bằng NXP Semiconductors và MCIMX6D5EYM10AC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX6Q4AVT10AC | MCIMX6D5EYM10AC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | i.MX 6 | i.MX 6Dual |
| Core Processor | ARM Cortex-A9 | — |
| Number of Cores | 4 | — |
| Core Speed | 1.0 GHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Hộp | 624-FCBGA (21x21 mm) | 624-FCPBGA (21x21 mm) |
| Process Technology | 40 nm CMOS | 40 nm CMOS |
| Operating Temperature Grade | Automotive | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V / 2.8 V / 3.3 V | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (FCBGA) | Surface Mount (BGA) |
| Program Memory Type | External (boot from ROM/SD/eMMC) | — |
| RAM Controllers | LPDDR2, DDR3, DDR3L (16/32-bit) | — |
| Graphics | Integrated 2D/3D GPU, Vivante GC2000 + GC355 + GC320 | — |
| Display Interfaces | MIPI DSI, HDMI, LVDS | Dual-display WUXGA+WXGA, 2-lane MIPI-DSI |
| Camera Interfaces | MIPI CSI, parallel CSI | — |
| Connectivity | PCIe, SATA, USB, Gigabit Ethernet, CAN | — |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Type | — | Applications Processor / Microprocessor (MPU) |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A9 (dual-core) |
| Operating Frequency | — | 1.0 GHz |
| L1 Cache (I + D per core) | — | 32 KB + 32 KB |
| L2 Cache | — | 1 MB (shared) |
| Memory Controller | — | 64-bit DDR3 / LPDDR2, up to 2 GB |
| GPU | — | Vivante GC2000 + GC355 + GC320 |
| Video Codec | — | 1080p60 multi-format decode/encode |
| Camera Interface | — | 2-lane MIPI-CSI, parallel |
| Storage Interfaces | — | SATA-II (3 Gbps), SD/MMC, NAND |
| High-Speed I/O | — | PCIe Gen 2.0, USB OTG with PHY |
| Networking | — | Gigabit Ethernet, MLB150 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial) |