MCIMX6Q4AVT10AC vs MCIMX6Q7CVT08AE So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX6Q4AVT10AC bằng NXP Semiconductors và MCIMX6Q7CVT08AE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6Q4AVT10AC MCIMX6Q4AVT10AC - i.MX 6Quad 1GHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP

MCIMX6Q4AVT10AC - i.MX 6Quad 1GHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP

MCIMX6Q4AVT10AC Nrnd
NXP Semiconductors
MCIMX6Q7CVT08AE MCIMX6Q7CVT08AE - i.MX 6Quad MPU 800MHz ARM Cortex-A9 | NXP

MCIMX6Q7CVT08AE - i.MX 6Quad MPU 800MHz ARM Cortex-A9 | NXP

MCIMX6Q7CVT08AE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX6Q4AVT10AC MCIMX6Q7CVT08AE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series i.MX 6 i.MX 6Quad
Core Processor ARM Cortex-A9 ARM Cortex-A9
Number of Cores 4 4
Core Speed 1.0 GHz 800 MHz
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Hộp 624-FCBGA (21x21 mm) 624-FCBGA, 0.8 mm pitch, 21 x 21 mm
Process Technology 40 nm CMOS 40 nm CMOS
Operating Temperature Grade Automotive —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.8 V / 3.3 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FCBGA) Surface Mount, BGA
Program Memory Type External (boot from ROM/SD/eMMC) —
RAM Controllers LPDDR2, DDR3, DDR3L (16/32-bit) —
Graphics Integrated 2D/3D GPU, Vivante GC2000 + GC355 + GC320 —
Display Interfaces MIPI DSI, HDMI, LVDS HDMI 1.4a, MIPI-DSI (2-lane), LVDS (2-ch, 24-bit)
Camera Interfaces MIPI CSI, parallel CSI —
Connectivity PCIe, SATA, USB, Gigabit Ethernet, CAN —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
GPU — Vivante GC2000 (3D + 2D)
L1 Cache (per core) — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
L2 Cache — 1 MB unified
Nhiệt độ hoạt động — Industrial: -40C to +105C (TJ)
DDR Interface — DDR3 / DDR3L / LPDDR2, 64-bit, up to 533 MHz
Ethernet — 2x 10/100/1000 Mbps MAC with IEEE 1588
USB — 1x USB 2.0 OTG + 1x USB 2.0 host with integrated PHY
PCIe — 1x PCIe 2.0 (x1 lane)
Video Acceleration — VPU (1080p60 decode + 1080p30 encode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá