MCIMX6U4AVM08AC vs MCIMX6U4AVM08AB So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX6U4AVM08AC bằng NXP Semiconductors và MCIMX6U4AVM08AB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX6U4AVM08AC - i.MX 6 DualLite 800MHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP
MCIMX6U4AVM08AC NrndNXP Semiconductors
MCIMX6U4AVM08AB - i.MX6 DualLite ARM Cortex-A9 800MHz MPU | NXP
MCIMX6U4AVM08AB NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX6U4AVM08AC | MCIMX6U4AVM08AB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Series | i.MX 6 | i.MX 6 |
| Core Processor | ARM Cortex-A9 | — |
| Number of Cores | 2 | — |
| Core Speed | 800 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Hộp | 624-MAPBGA (21x21 mm) | 624-MAPBGA (21x21 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| GPU | Integrated 2D/3D graphics accelerator | Vivante GC320 2D |
| Memory Interface | LPDDR2 / DDR3 / DDR3L | DDR3, DDR3L, LPDDR2 (16/32-bit) |
| Connectivity | USB, Ethernet, MMC/SD, UART, SPI, I2C | — |
| Display Interfaces | Parallel RGB, LVDS, MIPI-DSI | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Application Class | Industrial / Consumer | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A9 |
| Core Count | — | 2 (DualLite) |
| Maximum CPU Clock | — | 800 MHz |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB per core |
| L1 Data Cache | — | 32 KB per core |
| L2 Cache | — | 256 KB unified |
| VPU | — | Hardware video codec (1080p) |
| Process Node | — | 40 nm CMOS |