MCIMX6X2CVN08AB vs MCIMX6X3EVO10AB So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX6X2CVN08AB bằng NXP Semiconductors và MCIMX6X3EVO10AB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX6X2CVN08AB - i.MX 6SoloX 800MHz Cortex-A9 + 166MHz Cortex-M4 MPU | NXP
MCIMX6X2CVN08AB NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX6X2CVN08AB | MCIMX6X3EVO10AB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Series | i.MX 6SoloX | i.MX 6SoloX |
| Core Processor | ARM Cortex-A9 + ARM Cortex-M4 | — |
| Number of Cores | 2 (1x A9 + 1x M4) | 2 (1x A9 + 1x M4) |
| Core Architecture | 32-bit | ARM Cortex-A9 + ARM Cortex-M4 (heterogeneous) |
| A9 Core Speed | 800 MHz | — |
| M4 Core Speed | 166 MHz | — |
| Co-Processors / DSP | Multimedia; NEON SIMD, GPU | — |
| Cache | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache per core; 128 KB L2 | — |
| RAM Controllers | LPDDR2, LVDDR3, DDR3 | — |
| Graphics Acceleration | Yes (GC320 2D + GC880 3D) | — |
| USB | 2x USB 2.0 + PHY | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 Mbps MAC | — |
| I/O Voltage | 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.15V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (TJ) | — |
| Hộp | 400-MAPBGA (17x17 mm) | 400-ball MAPBGA (17 mm x 17 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount, BGA |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (RoHS) [DATA_NEEDED: confirm with specific report] |
| Lifecycle | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Cortex-A9 Clock Speed | — | Up to 800 MHz (turbo to 1 GHz) |
| Cortex-M4 Clock Speed | — | Up to 227 MHz |
| Bus Width | — | 32-bit |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial / automotive AEC-Q100 grade) |
| GPU | — | Vivante GC400T |
| Display Resolution | — | Up to 1080p via LCDIF + IPU |
| Memory Interface | — | 16/32-bit DDR3 / DDR3L up to 800 MHz |
| Connectivity | — | Dual 10/100/1000 Ethernet (AVB), 2x USB 2.0, 3x SD/MMC, 2x CAN-FD, PCIe 2.0, UART, I2C, SPI, I2S |
| Security | — | ARM TrustZone, Secure Boot, HW AES/SHA/DES |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Supply Voltage (Core) | — | [DATA_NEEDED: VDD_SOC] |
| Supply Voltage (I/O) | — | [DATA_NEEDED: NVCC ranges] |