MCIMX6X2CVN08AC vs MCIMX6Y1CVK05AB So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX6X2CVN08AC bằng NXP Semiconductors và MCIMX6Y1CVK05AB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6X2CVN08AC MCIMX6X2CVN08AC - i.MX 6SoloX A9+M4 SoC 800MHz | NXP

MCIMX6X2CVN08AC - i.MX 6SoloX A9+M4 SoC 800MHz | NXP

MCIMX6X2CVN08AC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX6Y1CVK05AB MCIMX6Y1CVK05AB - i.MX 6ULL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6Y1CVK05AB - i.MX 6ULL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6Y1CVK05AB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX6X2CVN08AC MCIMX6Y1CVK05AB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A9 + ARM Cortex-M4 (heterogeneous) ARM Cortex-A7 (32-bit)
Core Count 2 (1x A9, 1x M4) —
Cortex-A9 Max Frequency 800 MHz —
Cortex-M4 Max Frequency 200 MHz —
Bit Width 32-bit —
Hộp 400-ball MAPBGA 17x17 mm 272-MAPBGA (9x9 mm), 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Memory Interface LPDDR2, DDR3, DDR3L (16/32-bit) LPDDR2 / DDR3 / DDR3L / LPDDR3 (16-bit)
Graphics Vivante GC400T 2D/3D GPU —
Video VPU 1080p30 H.264 decode; IPU —
Display Dual MIPI DSI, parallel LCD —
Camera Dual MIPI CSI, parallel —
Ethernet 2x 10/100/1000 Mbps (1x with IEEE 1588) 2x 10/100 MAC with IEEE 1588
USB 2x USB 2.0 with integrated PHY —
PCIe 1x PCIe 2.0 —
CAN 2x FlexCAN 2x CAN-FD
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Security Secure Boot, HAB, AES/SHA/RSA accelerators, Tamper CAAM, HABv4 secure boot, OTF DRAM encryption
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Product Family — i.MX 6ULL Applications Processors
Number of Cores — 1
Maximum CPU Frequency — 528 MHz
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
L2 Cache — 128 KB
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)
Điện áp cung cấp — 1.0 V core / 1.8 V / 3.3 V I/O
Display Controller — Integrated LCD up to WXGA 1366x768
USB Controllers — 2x USB 2.0 (one with HS PHY)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá