MCIMX6Y1CVK05AB vs MCIMX6X2CVN08AC So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX6Y1CVK05AB bằng NXP Semiconductors và MCIMX6X2CVN08AC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6Y1CVK05AB MCIMX6Y1CVK05AB - i.MX 6ULL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6Y1CVK05AB - i.MX 6ULL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6Y1CVK05AB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX6X2CVN08AC MCIMX6X2CVN08AC - i.MX 6SoloX A9+M4 SoC 800MHz | NXP

MCIMX6X2CVN08AC - i.MX 6SoloX A9+M4 SoC 800MHz | NXP

MCIMX6X2CVN08AC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX6Y1CVK05AB MCIMX6X2CVN08AC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Product Family i.MX 6ULL Applications Processors —
Core Architecture ARM Cortex-A7 (32-bit) ARM Cortex-A9 + ARM Cortex-M4 (heterogeneous)
Number of Cores 1 —
Maximum CPU Frequency 528 MHz —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
L2 Cache 128 KB —
Memory Interface LPDDR2 / DDR3 / DDR3L / LPDDR3 (16-bit) LPDDR2, DDR3, DDR3L (16/32-bit)
Hộp 272-MAPBGA (9x9 mm), 0.5 mm pitch 400-ball MAPBGA 17x17 mm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Điện áp cung cấp 1.0 V core / 1.8 V / 3.3 V I/O —
Display Controller Integrated LCD up to WXGA 1366x768 —
USB Controllers 2x USB 2.0 (one with HS PHY) —
Ethernet 2x 10/100 MAC with IEEE 1588 2x 10/100/1000 Mbps (1x with IEEE 1588)
CAN 2x CAN-FD 2x FlexCAN
Security CAAM, HABv4 secure boot, OTF DRAM encryption Secure Boot, HAB, AES/SHA/RSA accelerators, Tamper
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Count — 2 (1x A9, 1x M4)
Cortex-A9 Max Frequency — 800 MHz
Cortex-M4 Max Frequency — 200 MHz
Bit Width — 32-bit
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Graphics — Vivante GC400T 2D/3D GPU
Video — VPU 1080p30 H.264 decode; IPU
Display — Dual MIPI DSI, parallel LCD
Camera — Dual MIPI CSI, parallel
USB — 2x USB 2.0 with integrated PHY
PCIe — 1x PCIe 2.0
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá