MCIMX6Y1CVK05AB vs MCIMX6Y2DVK09AB So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX6Y1CVK05AB bằng NXP Semiconductors và MCIMX6Y2DVK09AB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6Y1CVK05AB MCIMX6Y1CVK05AB - i.MX 6ULL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6Y1CVK05AB - i.MX 6ULL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6Y1CVK05AB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX6Y2DVK09AB MCIMX6Y2DVK09AB - i.MX6ULL 900MHz Cortex-A7 MPU | NXP

MCIMX6Y2DVK09AB - i.MX6ULL 900MHz Cortex-A7 MPU | NXP

MCIMX6Y2DVK09AB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX6Y1CVK05AB MCIMX6Y2DVK09AB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Product Family i.MX 6ULL Applications Processors —
Core Architecture ARM Cortex-A7 (32-bit) ARM Cortex-A7
Number of Cores 1 —
Maximum CPU Frequency 528 MHz —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
L2 Cache 128 KB [DATA_NEEDED: L2 cache size]
Memory Interface LPDDR2 / DDR3 / DDR3L / LPDDR3 (16-bit) —
Hộp 272-MAPBGA (9x9 mm), 0.5 mm pitch 272-MAPBGA (9x9 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40C to +105C (industrial)
Điện áp cung cấp 1.0 V core / 1.8 V / 3.3 V I/O —
Display Controller Integrated LCD up to WXGA 1366x768 —
USB Controllers 2x USB 2.0 (one with HS PHY) —
Ethernet 2x 10/100 MAC with IEEE 1588 2x 10/100 Mbps MAC
CAN 2x CAN-FD —
Security CAAM, HABv4 secure boot, OTF DRAM encryption —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-Bit
Maximum CPU Clock — 900 MHz
Firmware Variant — ROM Performance Enhanced
Memory Controller — 16-bit LPDDR2/DDR3/LPDDR3
USB — 1x USB 2.0 OTG + 1x USB 2.0 Host with PHY
Display — LCD controller up to WXGA resolution
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Cấp MSL — 3
Lead-Free — Yes
Process Technology — [DATA_NEEDED: process node]
On-Chip RAM — [DATA_NEEDED: on-chip SRAM]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá