MCP2551-I vs TJA1044T So sánh
So sánh chi tiết song song của MCP2551-I bằng Microchip Technology và TJA1044T bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
MCP2551-I - High-Speed CAN Transceiver, 1 Mb/s, 8-Pin DIP/SOIC | Microchip
MCP2551-I ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
TJA1044T - 1 Mbit/s CAN Transceiver with Standby | NXP | SO-8
TJA1044T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCP2551-I | TJA1044T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | CAN Transceiver | High-speed CAN transceiver with standby mode |
| Tốc độ dữ liệu | 1 Mb/s (max) | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: VCC operating range] |
| Supply Current (Dominant) | [DATA_NEEDED: dominant supply current] | — |
| Supply Current (Recessive) | [DATA_NEEDED: recessive supply current] | — |
| Common-Mode Range | -7 V to +12 V (operational); +/-80 V fault tolerant | [DATA_NEEDED: bus common-mode range in V] |
| Bus Fault Protection | +/-80 V on CANH, CANL | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (industrial) | — |
| Hộp | 8-Pin PDIP (P) or 8-Pin SOIC (SN) | 8-pin SO (SOIC-8), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (PDIP) or Surface Mount (SOIC) | Surface Mount |
| Số lượng chân | 8 | — |
| Standards Compliance | ISO-11898 | — |
| Operating Modes | High-Speed, Slope-Control, Standby | — |
| VREF Output | 2.5 V (typical) [DATA_NEEDED: exact VREF tolerance] | — |
| ESD Rating | [DATA_NEEDED: ESD HBM rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Microchip product page) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Bus / Protocol | — | CAN (Controller Area Network), 2-wire differential bus |
| Maximum Data Rate | — | 1 Mbit/s |
| Product Family | — | Mantis high-speed CAN transceiver family |
| Transceiver Type | — | 1/1 transceiver (TXD and RXD), half CANbus |
| I/O Reference Voltage (VIO) | — | [DATA_NEEDED: VIO operating range] |
| Sleep Mode Current | — | Low current consumption in sleep mode (exact value [DATA_NEEDED: sleep current in uA]) |
| Standby Control | — | Dedicated standby (STB) pin |
| Automotive Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 grade] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: temperature range in C] |
| ESD / Transient Immunity | — | [DATA_NEEDED: IEC 61000-4-2 ESD rating] |
| Termination | — | External 60 ohm termination at bus ends (application requirement) |
| Unit Price Reference | — | $0.2548 as of 2026-10-28 (LCSC listing) |
| Distributor Stock Reference | — | $0.872 unit price as of 2026-10-28 (ADatasheet listing) |