MCZ33976EG vs MCZ33977EG So sánh
So sánh chi tiết song song của MCZ33976EG bằng NXP Semiconductors và MCZ33977EG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCZ33977EG - SPI Stepper Motor Gauge Driver | NXP | 24-SOIC
MCZ33977EG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCZ33976EG | MCZ33977EG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motor Drivers | Motor Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Dual stepper motor gauge driver | — |
| Motor Type | Stepper / Bipolar | — |
| Số lượng đầu ra | 2 dual H-Bridges (4 half-bridge outputs) | — |
| Cấu hình đầu ra | Half Bridge (dual H-Bridge per gauge) | — |
| Giao diện | SPI (Serial Peripheral Interface) | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 6.5 V to 26 V | — |
| Logic Supply Voltage | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Output Current (per channel) | 100 mA | — |
| Operating Temperature (Ambient) | -40 C to +125 C | — |
| Junction Temperature (Max) | +150 C | — |
| Hộp | 24-SOIC (Gull-Wing, 7.5 mil pitch) | 24-pin SOIC (wide body) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Grade | AEC-Q100 qualified | — |
| Configuration Time | Configurable response time (SPI programmable) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per JESD-609 e3 matte tin finish) |
| Product Type | — | Stepper motor gauge driver IC |
| Control Interface | — | SPI (Serial Peripheral Interface) |
| Cấu trúc | — | Dual H-bridge with integrated control logic |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Junction Operating Temperature | — | -40C to +150C |
| Số lượng chân | — | 24 |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | — | 3 |
| Peak Reflow Temperature | — | 260C |
| Maximum Time at Peak Reflow Temperature | — | 40 s |
| Terminal Finish | — | Matte Tin (Sn) |
| JESD-609 Code | — | e3 |
| Temperature Grade | — | Automotive |