MCZ33989EG vs MC33989PEG So sánh

So sánh chi tiết song song của MCZ33989EG bằng NXP Semiconductors và MC33989PEG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCZ33989EG MCZ33989EG - System Basis Chip with HS-CAN | NXP

MCZ33989EG - System Basis Chip with HS-CAN | NXP

MCZ33989EG ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC33989PEG MC33989PEG - System Basis Chip with HS-CAN | NXP Semiconductors

MC33989PEG - System Basis Chip with HS-CAN | NXP Semiconductors

MC33989PEG ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCZ33989EG MC33989PEG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Chức năng System Basis Chip with HS-CAN Transceiver —
Giao diện CAN, SPI —
Supply Voltage (VSUP) [DATA_NEEDED: VSUP operating range] —
Number of Voltage Regulators 2 —
CAN Data Rate Up to 1 Mbaud Up to 1 MBd (ISO 11898-2)
Wake-up Inputs 4 high-voltage inputs —
SPI Interface Yes (MCU configuration and status) —
VSUP Monitoring Undervoltage/overvoltage fault detection —
Số lượng chân 28 —
Hộp 28-SOIC (0.295 inch, 7.50 mm width) 28-SOIC W (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Target Application Automotive Engine Control Unit (ECU) —
Product Type — System Basis Chip (SBC) with HS-CAN transceiver
Số chân — 28
LDO 1 Output — 5.0 V / 200 mA (fixed, MCU core)
LDO 2 Output — 5.0 V / 200 mA (fixed, CAN/sensor)
Tracking Regulator — 5.0 V / 100 mA (follows VDD)
Operating Battery Voltage — 5 V / 9 V / 12 V / 15 V / 18 V / 24 V (automotive)
Sleep Current — [DATA_NEEDED: Sleep quiescent current]
Operating Modes — Normal / Standby / Stop / Sleep
Wake-up Sources — CAN bus and external wake-up pin
Watchdog — Window watchdog with reset
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (automotive grade)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái vòng đời — End of Life (EOL) per NXP product page
ESD Protection (CAN bus) — [DATA_NEEDED: ESD HBM rating on CAN pins]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá