MGFS302405 vs MGFS302405-G So sánh
So sánh chi tiết song song của MGFS302405 bằng Cosel và MGFS302405-G bằng Cosel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MGFS302405 | MGFS302405-G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cosel | Cosel |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Cosel | — |
| Series | MGFS30 | MGFS (30W) |
| Type | Isolated Module DC-DC Converter | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Điện áp đầu ra | 5 V | 5 V |
| Output Voltage Tolerance | 4.5 V to 5.5 V (per DigiChip spec summary) | — |
| Điện áp đầu ra (tối đa) | 6 A | — |
| Output Power (max) | 30 W | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 9 V to 36 V | 9 V to 36 V |
| Nominal Input Voltage | 24 V | — |
| I/O Isolation Voltage | 1500 V AC | — |
| Cấu trúc | Single-ended forward converter | Isolated Module |
| Efficiency (typ) | 87% (at 24 V in, 5 V/6 A out) | — |
| Hộp | 6-Pin Through-Hole (DIP-style PCB mount) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 °C to +85 °C (with derating) |
| Protection Features | Over-current, Over-voltage, Over-temperature | — |
| Số chân | 6 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Điện áp đầu ra (tối đa) | — | 6 A |
| Output Power | — | 30 W |
| Nominal Input Voltages | — | 12 V / 24 V |
| Hiệu suất | — | 90 % (typical) |
| Voltage Isolation | — | 1.5 kV DC |
| Package / Pins | — | Encapsulated brick, 6 pins |
| Application Category | — | ITE (Commercial) |
| RoHS | — | Compliant |