MIC23303YML-T5 vs MIC47100-1.2YML So sánh

So sánh chi tiết song song của MIC23303YML-T5 bằng Microchip Technology và MIC47100-1.2YML bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
MIC23303YML-T5 MIC23303YML-T5 - 3A 4MHz HyperLight Load Sync Buck | Microchip

MIC23303YML-T5 - 3A 4MHz HyperLight Load Sync Buck | Microchip

MIC23303YML-T5 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
MIC47100-1.2YML MIC47100-1.2YML - 1A Low-VIN LDO, 1.2V Fixed | Microchip

MIC47100-1.2YML - 1A Low-VIN LDO, 1.2V Fixed | Microchip

MIC47100-1.2YML ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MIC23303YML-T5 MIC47100-1.2YML
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục DC-DC Converters Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) —
Phạm vi điện áp đầu vào 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng điện áp đầu ra 0.65 V to 3.6 V (adjustable) —
Điện áp tối đa đầu ra 3 A 1 A
Tần số chuyển đổi 4 MHz (nominal) —
Điện áp yên tĩnh 25 uA (typical, HyperLight Load mode) [DATA_NEEDED: Iq value]
High-Side MOSFET RDS(on) 65 mohm (typical) —
Low-Side MOSFET RDS(on) 45 mohm (typical) —
Efficiency at 1A (5V to 1.8V) Up to 93% (typical) —
Bắt đầu mềm Programmable via external capacitor —
Đầu ra tốt về điện năng Open-drain, active-high indication —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C —
Thermal Resistance (theta JA) 45 C/W (with exposed pad soldered) —
Hộp 12-pin VDFN (3 mm x 3 mm) with Exposed Pad 8-pin VDFN / MLF (2 mm × 2 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu đầu ra — Fixed (1.2 V)
Input Voltage Range (VIN) — 1 V to 3.6 V
Output Voltage (VOUT) — 1.2 V
Output Voltage Accuracy — ±2 %
Điện áp mất áp — 80 mV typical at 1 A
Output Capacitor — 1 µF ceramic (stable)
Line Regulation — 0 % (typical, per Xecor datasheet comparison)
Load Regulation — 0 % (typical, per Xecor datasheet comparison)
N Nap kích hoạt — Yes, active-high
Điện áp tắt — Near-zero ("zero" off-mode per datasheet)
Protection — Current limit, thermal shutdown, internal soft-start
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (junction)
Package Code (JEDEC) — HVSON (No-Lead, 8-terminal)
Pass Element — P-channel MOSFET

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá