MIC29152WT vs MIC29151T-3.3G So sánh
So sánh chi tiết song song của MIC29152WT bằng Microchip Technology và MIC29151T-3.3G bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
MIC29152WT - 1.5A LDO Regulator, Adjustable, TO-220-5 | Microchip
MIC29152WT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
MIC29151T-3.3G - 1.5A LDO 3.3V Fixed TO-263-5 | Microchip
MIC29151T-3.3G ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MIC29152WT | MIC29151T-3.3G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology (formerly Micrel Semiconductor) | — |
| Part Number | MIC29152WT | — |
| Product Type | Linear Voltage Regulator IC (LDO) | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | — |
| Output Polarity | Positive | — |
| Kiểu đầu ra | Adjustable | Fixed 3.3 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | 1.25 V to 26 V | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 2.5 V to 26 V | Up to 26 V |
| Điện áp tối đa đầu ra | 1.5 A | 1.5 A |
| Typical Dropout Voltage at Full Load | 350 mV to 425 mV | — |
| Pass Element | PNP (Super Beta PNP process) | — |
| Shutdown Pin | Yes (active-high) | — |
| Hộp | TO-220-5 (through-hole with tab) | TO-263-5 (DPAK with 5 leads) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (per DigiChip datasheet listing) | — |
| Lead Free | Yes | — |
| Description | High-Current Low-Dropout Voltage Regulator | — |
| Cấu trúc | — | LDO (Low-Dropout) Linear Regulator |
| Điện áp mất áp | — | 350 mV typical at 1.5 A |
| Output Voltage Tolerance | — | ±1% (initial) |
| Điện áp yên tĩnh | — | [DATA_NEEDED: quiescent current in mA] |
| Line Regulation | — | [DATA_NEEDED: line regulation %/V] |
| Load Regulation | — | [DATA_NEEDED: load regulation %/A] |
| N Nap kích hoạt | — | Yes (active-high) |
| Error Flag Output (FLG) | — | Yes (open-collector, asserts low on VOUT drop) |
| Tắt nhiệt | — | Yes (internal) |
| Giới hạn dòng điện | — | Yes (internal foldback) |
| Reverse Battery Protection | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (junction) |
| Minimum Output Capacitor | — | 10 uF (low-ESR ceramic or tantalum) |