MIMXRT1061CVL5B vs MIMXRT1064CVL5A So sánh

So sánh chi tiết song song của MIMXRT1061CVL5B bằng NXP Semiconductors và MIMXRT1064CVL5A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MIMXRT1061CVL5B MIMXRT1061CVL5B - 600MHz Cortex-M7 Crossover MCU | NXP

MIMXRT1061CVL5B - 600MHz Cortex-M7 Crossover MCU | NXP

MIMXRT1061CVL5B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MIMXRT1061CVL5B MIMXRT1064CVL5A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ARM Cortex-M7 Arm Cortex-M7
Maximum Core Frequency 528 MHz —
Core Count 1 —
Bit Width 32-bit —
Operating Voltage (Vcc/Vdd) 3.0 V to 3.6 V —
On-Chip SRAM 1 MB —
Package Type 196-MAPBGA (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Series i.MX RT1060 —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels 20 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) -40C to +105C (industrial)
External Memory Interfaces FlexSPI (x2), SEMC, Parallel NAND/NOR —
L1 Cache 16 KB Instruction + 16 KB Data —
FPU Double-precision IEEE 754 Single-precision + Double-precision
DSP Extensions Yes (SIMD, MAC) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Maximum CPU Frequency — 528 MHz
On-chip Flash — 4 MB
On-chip SRAM — 1 MB
Hộp — 196-LFBGA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Điện áp cung cấp — 0.9 V to 1.3 V core / 3.0 V to 3.6 V IO
USB — 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY
Ethernet — 10/100 Mbit MAC
LCD Controller — Up to WXGA resolution, 24-bit parallel
Camera Interface — 8/16-bit CSI
CAN — 2x FlexCAN
LFBGA Ball Count — 196
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá