MIMXRT1064DVL6A vs MIMXRT1064CVL5A So sánh

So sánh chi tiết song song của MIMXRT1064DVL6A bằng NXP Semiconductors và MIMXRT1064CVL5A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MIMXRT1064DVL6A MIMXRT1064DVL6A - i.MX RT1064 600MHz M7 Crossover MCU | NXP

MIMXRT1064DVL6A - i.MX RT1064 600MHz M7 Crossover MCU | NXP

MIMXRT1064DVL6A Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MIMXRT1064DVL6A MIMXRT1064CVL5A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture Arm Cortex-M7 Arm Cortex-M7
Maximum CPU Frequency 600 MHz 528 MHz
On-Chip Flash 4 MB (4M x 8) —
On-Chip SRAM 1 MB —
CoreMark Score 1284 (per NXP datasheet) —
DMIPS 3010 (per NXP datasheet) —
FPU Single + Double precision (IEEE 754) Single-precision + Double-precision
DSP Extensions Yes (SIMD) —
Hộp 196-LFBGA (10 mm x 10 mm), 0.65 mm ball pitch 196-LFBGA
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (consumer grade, D suffix) -40C to +105C (industrial)
Điện áp cung cấp Multiple rails: 3.3 V I/O, 1.15 V core, 1.35 V LDO/soc (per datasheet) 0.9 V to 1.3 V core / 3.0 V to 3.6 V IO
USB 2 x USB 2.0 OTG with on-chip PHY 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY
Ethernet 10/100 Mbit MAC (ENET) 10/100 Mbit MAC
CAN 2 x CAN-FD 2x FlexCAN
Display Interface LCDIF up to WXGA —
Camera Interface 2 x CSI 8/16-bit CSI
Cryptography Accelerator AES-128/256, SHA-1/256, TRNG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
On-chip Flash — 4 MB
On-chip SRAM — 1 MB
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
LCD Controller — Up to WXGA resolution, 24-bit parallel
LFBGA Ball Count — 196
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá