MIMXRT1064DVL6A vs MK66FX1M0VLQ18 So sánh

So sánh chi tiết song song của MIMXRT1064DVL6A bằng NXP Semiconductors và MK66FX1M0VLQ18 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MIMXRT1064DVL6A MIMXRT1064DVL6A - i.MX RT1064 600MHz M7 Crossover MCU | NXP

MIMXRT1064DVL6A - i.MX RT1064 600MHz M7 Crossover MCU | NXP

MIMXRT1064DVL6A Nrnd
NXP Semiconductors
MK66FX1M0VLQ18 MK66FX1M0VLQ18 - Kinetis K66 180MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | NXP

MK66FX1M0VLQ18 - Kinetis K66 180MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | NXP

MK66FX1M0VLQ18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MIMXRT1064DVL6A MK66FX1M0VLQ18
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-M7 ARM Cortex-M4F (32-bit, single-precision FPU + DSP)
Maximum CPU Frequency 600 MHz 180 MHz
On-Chip Flash 4 MB (4M x 8) —
On-Chip SRAM 1 MB —
CoreMark Score 1284 (per NXP datasheet) —
DMIPS 3010 (per NXP datasheet) —
FPU Single + Double precision (IEEE 754) —
DSP Extensions Yes (SIMD) —
Hộp 196-LFBGA (10 mm x 10 mm), 0.65 mm ball pitch 144-LQFP (20 x 20 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (consumer grade, D suffix) —
Điện áp cung cấp Multiple rails: 3.3 V I/O, 1.15 V core, 1.35 V LDO/soc (per datasheet) —
USB 2 x USB 2.0 OTG with on-chip PHY 2x USB-OTG with on-chip HS PHY
Ethernet 10/100 Mbit MAC (ENET) IEEE 1588 10/100 MAC + MII/RMII
CAN 2 x CAN-FD —
Display Interface LCDIF up to WXGA —
Camera Interface 2 x CSI —
Cryptography Accelerator AES-128/256, SHA-1/256, TRNG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Flash Memory — 1 MB (1M x 8)
SRAM — 256 KB
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
I/O Voltage Tolerance — 5 V tolerant
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count exact]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution]
Crypto Accelerator — MMCAU (AES, DES, SHA)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá