MK10DX64VLK7R vs MK10DX128VLK7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK10DX64VLK7R bằng NXP Semiconductors và MK10DX128VLK7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK10DX64VLK7R MK10DX64VLK7R - 64KB Flash 72MHz Cortex-M4 Kinetis K10 MCU | NXP

MK10DX64VLK7R - 64KB Flash 72MHz Cortex-M4 Kinetis K10 MCU | NXP

MK10DX64VLK7R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK10DX128VLK7 MK10DX128VLK7 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, 80-LQFP | NXP

MK10DX128VLK7 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash, 80-LQFP | NXP

MK10DX128VLK7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK10DX64VLK7R MK10DX128VLK7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series Kinetis K10 Kinetis K10
Core Architecture ARM Cortex-M4 ARM 32-bit
Core Width 32-bit —
Maximum CPU Clock 72 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) Flash —
RAM Size 16 KB —
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (Industrial) —
Hộp / Vỏ 80-LQFP (12x12 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Số lượng chân 80 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
MSL Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Peripherals ADC, DAC, Comparators, FTM/PWM, I2C, SPI, UART, USB (per K10 family) —
Core — ARM Cortex-M4 with DSP and FPU
Maximum CPU Frequency — 50 MHz
Program Flash — 128 KB
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Supply Voltage (VDD) — 1.71 V to 3.6 V
User I/O Pins — 24
ADC — 12-bit and 16-bit options
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (Industrial)
Hộp — 80-LQFP (LK suffix), 12x12 mm, 0.5 mm pitch
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá