MK11DN512VMC5 vs MK21DN512AVLK5 So sánh
So sánh chi tiết song song của MK11DN512VMC5 bằng NXP Semiconductors và MK21DN512AVLK5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MK11DN512VMC5 - 50MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP Kinetis K11
MK11DN512VMC5 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP
MK21DN512AVLK5 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK11DN512VMC5 | MK21DN512AVLK5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | Kinetis K11 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-M4 | ARM Cortex-M4 |
| Core Size | 32-Bit | 32-Bit |
| Maximum CPU Speed | 50 MHz | — |
| Program Memory Size | 512 KB (512K x 8) Flash | — |
| RAM Size | 64 KB | — |
| Number of I/O Pins | 64 | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Hộp | 121-MAPBGA (8x8 mm) | 80-LQFP (12x12 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Connectivity | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, I2S | — |
| Peripherals | DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT | ADC, DAC, PWM, POR, WDT, DMA, CAN, UART, SPI, I2C |
| Security Features | Hardware CRC, Tamper Detect, Secure Storage, Hardware RNG, Hardware Encryption | Hardware encryption, anti-tamper detection (DryIce) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +105C (AEC-Q100 grade, per Arrow data) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Tần số xung maksimum | — | 50 MHz |
| Flash Memory | — | 512 KB (512K x 8) |
| SRAM | — | 64 KB |
| USB | — | Full-Speed USB 2.0 device/OTG controller |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: number of GPIO] |
| Qualification | — | Automotive AEC-Q100 (per Arrow product listing) |
| Packaging | — | Tray |
| Product Family | — | Kinetis K21 (K21D sub-family) |