MK12DX256VLF5 vs MK12DX256VLH5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK12DX256VLF5 bằng NXP Semiconductors và MK12DX256VLH5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK12DX256VLF5 MK12DX256VLF5 - 50MHz Cortex-M4 Kinetis MCU, 256KB Flash | NXP

MK12DX256VLF5 - 50MHz Cortex-M4 Kinetis MCU, 256KB Flash | NXP

MK12DX256VLF5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK12DX256VLH5 MK12DX256VLH5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, 64-LQFP | NXP

MK12DX256VLH5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, 64-LQFP | NXP

MK12DX256VLH5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK12DX256VLF5 MK12DX256VLH5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) Flash —
RAM Size 32 KB —
Number of I/O 33 —
Connectivity I2C, IrDA, SPI, UART/USART —
Peripherals DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT —
Data Converters A/D - sample/hold —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 1.71 V to 3.6 V (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V)
Series Kinetis K12 —
Sub-Family K12 Sub-Family —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Family — Kinetis K12
Core — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Operating Frequency — Up to 50 MHz
Program Flash — 256 KB
SRAM — 32 KB
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial)
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver
Segment LCD — Up to 8 x 36 segments, integrated charge pump
ADC — 12-bit and 16-bit SAR ADC (derivative-dependent)
DMA Channels — 16 channels
Timers — FTM, PIT, LPTMR, RTC
Communication — UART, SPI, I2C, I2S
GPIO — Up to 54 GPIO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá