MK20DN128VMP5 vs MIMXRT1064CVL5A So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DN128VMP5 bằng NXP Semiconductors và MIMXRT1064CVL5A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DN128VMP5 MK20DN128VMP5 - Kinetis K20 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK20DN128VMP5 - Kinetis K20 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK20DN128VMP5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DN128VMP5 MIMXRT1064CVL5A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU Arm Cortex-M7
Core Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Program Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB —
Hộp 64-MAPBGA (5x5 mm) 196-LFBGA
USB Controller USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG with on-chip transceiver —
ADC 16-bit SAR, multiple channels —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 0.9 V to 1.3 V core / 3.0 V to 3.6 V IO
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40C to +105C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (MAPBGA) Surface Mount
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
DMA Channels [DATA_NEEDED: DMA channel count] —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C, USB —
Low-Power Modes Run, Wait, Stop, VLPR, VLPW, VLPS, LLS, VLLSx —
Series / Sub-Family Kinetis K20 (K20 Sub-Family, 50 MHz) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Frequency — 528 MHz
FPU — Single-precision + Double-precision
On-chip Flash — 4 MB
On-chip SRAM — 1 MB
USB — 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY
Ethernet — 10/100 Mbit MAC
LCD Controller — Up to WXGA resolution, 24-bit parallel
Camera Interface — 8/16-bit CSI
CAN — 2x FlexCAN
LFBGA Ball Count — 196
Lifecycle — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá