MK20DN32VFT5 vs MK22FN128VMP10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DN32VFT5 bằng NXP Semiconductors và MK22FN128VMP10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DN32VFT5 MK20DN32VFT5 - Kinetis K20 50MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN32VFT5 - Kinetis K20 50MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN32VFT5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK22FN128VMP10 MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DN32VFT5 MK22FN128VMP10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit 32-Bit
Maximum CPU Speed 50 MHz —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) Flash —
RAM Size 8 KB SRAM —
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Number of I/O Pins 29 —
Hộp 48-QFN-EP, 7 x 7 mm 64-MAPBGA (5x5 mm)
Connectivity I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
Data Converters [DATA_NEEDED: A/D converter channels and resolution] [DATA_NEEDED: A/D converter count and bits]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lifecycle Stage ACTIVE —
Tần số xung maksimum — 100 MHz
FPU / DSP — Hardware FPU + DSP instructions
Program Flash — 128 KB (128K x 8)
SRAM — 24 KB
USB — Full-Speed USB OTG with on-chip transceiver
Number of I/O — 40
Series — Kinetis K22
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá