MK20DN512VLK10 vs MK20DX256VLH7 So sánh
So sánh chi tiết song song của MK20DN512VLK10 bằng NXP Semiconductors và MK20DX256VLH7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MK20DN512VLK10 - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash, USB | NXP
MK20DN512VLK10 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MK20DX256VLH7 - Kinetis K20 72MHz Cortex-M4 MCU | 256KB Flash
MK20DX256VLH7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MK20DN512VLK10 | MK20DX256VLH7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 with FPU | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP |
| Maximum CPU Frequency | 100 MHz | 72 MHz |
| Program Flash Memory | 512 KB | 256 KB (256K x 8) |
| SRAM | 128 KB | 64 KB |
| Supply Voltage Range | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (1.71 V to 3.6 V) | — |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver | — |
| Hộp | 80-pin FQFP / LQFP (12x12 mm) | 64-pin LQFP (10x10 mm) |
| Số chân | 80 | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (automotive grade, AEC-Q100) | -40C to +105C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (LQFP) | Surface Mount |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] | 12-bit |
| DAC | [DATA_NEEDED: DAC resolution and channel count] | 12-bit |
| Communication Peripherals | USB, UART, SPI, I2C (per family) | — |
| AEC-Q100 Qualification | Yes (per Arrow.com listing) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | 3 |
| Series | Kinetis K20 Sub-Family | K20_72 |
| Operating Voltage Range | — | 1.71 V to 3.6 V |
| USB Controller | — | Full-Speed USB Device with on-chip transceiver |
| Sub-Family | — | Kinetis K20 |