MK20DN512ZVLK10 vs MK20DN512VLK10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DN512ZVLK10 bằng NXP Semiconductors và MK20DN512VLK10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DN512ZVLK10 MK20DN512ZVLK10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK20DN512ZVLK10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK20DN512ZVLK10 Nrnd
NXP Semiconductors
MK20DN512VLK10 MK20DN512VLK10 - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash, USB | NXP

MK20DN512VLK10 - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash, USB | NXP

MK20DN512VLK10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DN512ZVLK10 MK20DN512VLK10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4 with FPU
Bit Width 32-bit —
Maximum Clock Speed 100 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB (512K x 8) —
SRAM 128 KB 128 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (1.71 V to 3.6 V)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 C to +105 C (automotive grade, AEC-Q100)
GPIO Count 52 —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 80-pin FQFP / LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LQFP)
USB Full-Speed USB 2.0 Device —
ADC 16-bit SAR [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
DAC 12-bit [DATA_NEEDED: DAC resolution and channel count]
Communication Peripherals UART, SPI, I2C, USB USB, UART, SPI, I2C (per family)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Program Flash Memory — 512 KB
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver
Số chân — 80
AEC-Q100 Qualification — Yes (per Arrow.com listing)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Series — Kinetis K20 Sub-Family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá