MK20DN512ZVMC10 vs MK20DX256ZVMC10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DN512ZVMC10 bằng NXP Semiconductors và MK20DX256ZVMC10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DX256ZVMC10 MK20DX256ZVMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, USB | NXP

MK20DX256ZVMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, USB | NXP

MK20DX256ZVMC10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DN512ZVMC10 MK20DX256ZVMC10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 100 MHz 100 MHz
Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 128 KB 64 KB
Điện áp cung cấp 1.8V / 2.5V / 3.3V —
Hộp 121-MAPBGA (8x8 mm) 121-MAPBGA (8x8 mm)
USB Full-Speed USB 2.0 —
Family Kinetis K20 (K2x, USB series) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Number of I/Os [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Floating Point Unit Yes (Cortex-M4 FPU) —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
Core — ARM Cortex-M4 with FPU
Core Architecture — ARM 32-bit
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver
ADC — 16-bit SAR ADC
DMA Channels — 4 channels
Series — Kinetis K20
Sub-Family — K20 100 MHz USB
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá