MK20DN512ZVMC10R-FR vs MK21DN512AVLK5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DN512ZVMC10R-FR bằng NXP Semiconductors và MK21DN512AVLK5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DN512ZVMC10R-FR MK20DN512ZVMC10R-FR - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN512ZVMC10R-FR - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN512ZVMC10R-FR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK21DN512AVLK5 MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK21DN512AVLK5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DN512ZVMC10R-FR MK21DN512AVLK5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Core Architecture ARM 32-bit RISC —
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
Program Flash 512 KB —
SRAM 128 KB 64 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 121-MAPBGA (8 mm x 8 mm) 80-LQFP (12x12 mm)
USB Controller USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver —
ADC 2 x 16-bit SAR, up to 24 single-ended channels —
DAC 2 x 12-bit —
General-Purpose I/O 86 (across 8 ports) —
Communication Peripherals UART, SPI, I2C, I2S —
Timers FlexTimer, PIT, RTC, PDB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Family Kinetis K20 sub-family —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
USB — Full-Speed USB 2.0 device/OTG controller
Security Features — Hardware encryption, anti-tamper detection (DryIce)
Peripherals — ADC, DAC, PWM, POR, WDT, DMA, CAN, UART, SPI, I2C
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (AEC-Q100 grade, per Arrow data)
Qualification — Automotive AEC-Q100 (per Arrow product listing)
Packaging — Tray
Product Family — Kinetis K21 (K21D sub-family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá