MK20DN512ZVMC10R-FR vs MK40DN512ZVMD10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DN512ZVMC10R-FR bằng NXP Semiconductors và MK40DN512ZVMD10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DN512ZVMC10R-FR MK20DN512ZVMC10R-FR - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN512ZVMC10R-FR - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN512ZVMC10R-FR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK40DN512ZVMD10 MK40DN512ZVMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K40 MCU | NXP

MK40DN512ZVMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K40 MCU | NXP

MK40DN512ZVMD10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DN512ZVMC10R-FR MK40DN512ZVMD10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP ARM Cortex-M4
Core Architecture ARM 32-bit RISC —
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
Program Flash 512 KB —
SRAM 128 KB 128 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Hộp 121-MAPBGA (8 mm x 8 mm) 144-MAPBGA (13 x 13 mm)
USB Controller USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver —
ADC 2 x 16-bit SAR, up to 24 single-ended channels —
DAC 2 x 12-bit —
General-Purpose I/O 86 (across 8 ports) —
Communication Peripherals UART, SPI, I2C, I2S —
Timers FlexTimer, PIT, RTC, PDB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Family Kinetis K20 sub-family Kinetis K40
Core Width — 32-bit
Max Clock Frequency — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Operating Supply — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
I/O Ports — 52
USB — Full-Speed USB 2.0 OTG
LCD Controller — Segment LCD
Terminal Form — Ball (LFBGA / MAPBGA)
Temperature Grade — Industrial
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá