MK20DN512ZVMC10R-FR vs MK40DX128VLH7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DN512ZVMC10R-FR bằng NXP Semiconductors và MK40DX128VLH7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DN512ZVMC10R-FR MK20DN512ZVMC10R-FR - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN512ZVMC10R-FR - Kinetis K20 100MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN512ZVMC10R-FR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK40DX128VLH7 MK40DX128VLH7 - 72MHz ARM Cortex-M4 MCU | NXP | Kinetis K40

MK40DX128VLH7 - 72MHz ARM Cortex-M4 MCU | NXP | Kinetis K40

MK40DX128VLH7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DN512ZVMC10R-FR MK40DX128VLH7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Core Architecture ARM 32-bit RISC —
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
Program Flash 512 KB —
SRAM 128 KB [DATA_NEEDED: SRAM size]
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 121-MAPBGA (8 mm x 8 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
USB Controller USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver —
ADC 2 x 16-bit SAR, up to 24 single-ended channels —
DAC 2 x 12-bit —
General-Purpose I/O 86 (across 8 ports) —
Communication Peripherals UART, SPI, I2C, I2S —
Timers FlexTimer, PIT, RTC, PDB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Family Kinetis K20 sub-family —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit Single-Core
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Series — Kinetis K40
Số lượng chân — 64
Terminal Form — Gull Wing
Package Shape — Square
Package Code — FQFP
Temperature Grade — Industrial
Đông trùng haogen — Compliant
Peripherals — Segment LCD controller, USB
ECCN — 3A991.a.2
Country of Origin — China, Philippines, Taiwan
Introduction Date — July 18, 2012

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá