MK20DX256VLH7 vs MK22FX512VLL12 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DX256VLH7 bằng NXP Semiconductors và MK22FX512VLL12 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DX256VLH7 MK20DX256VLH7 - Kinetis K20 72MHz Cortex-M4 MCU | 256KB Flash

MK20DX256VLH7 - Kinetis K20 72MHz Cortex-M4 MCU | 256KB Flash

MK20DX256VLH7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK22FX512VLL12 MK22FX512VLL12 - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK22FX512VLL12 - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK22FX512VLL12 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DX256VLH7 MK22FX512VLL12
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Program Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 128 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
USB Controller Full-Speed USB Device with on-chip transceiver —
ADC 12-bit Two 16-bit SAR ADCs (up to [DATA_NEEDED: ADC channel count])
DAC 12-bit 12-bit DAC
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LQFP)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sub-Family Kinetis K20 —
Series K20_72 —
Core — ARM Cortex-M4F (with DSP and FPU)
Core Frequency — 120 MHz
Program Flash — 512 KB
FlexMemory (FlexNVM + FlexRAM) — 128 KB
Operating Voltage — 1.71 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Số chân — 100
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver
Timers (FTM) — [DATA_NEEDED: FTM count and channel count]
Communication Peripherals — UART, SPI, I2C, I2S, CAN (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá