MK20DX256VMC7 vs MK20DX64VMC7 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DX256VMC7 bằng NXP Semiconductors và MK20DX64VMC7 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DX256VMC7 MK20DX256VMC7 - Kinetis K20 72MHz Cortex-M4 MCU 256KB | NXP

MK20DX256VMC7 - Kinetis K20 72MHz Cortex-M4 MCU 256KB | NXP

MK20DX256VMC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK20DX64VMC7 MK20DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK20DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK20DX64VMC7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DX256VMC7 MK20DX64VMC7
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
CPU Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Program Flash 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB —
USB Controller USB Full-Speed Device with on-chip transceiver —
Hộp 121-MAPBGA (8x8 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Supply Voltage (VDD) 1.71 V to 3.6 V (typical 3.3 V) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (industrial) —
ADC 16-bit SAR ADC —
DAC 12-bit DAC —
Low-Power Modes Wait, Stop, VLPR, VLPS —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Series Kinetis K20 —
Sub-Family MK20DX256 —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Program Memory Size — 64 KB (64K x 8) FLASH
SRAM Size — 16 KB
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Number of I/O — 70
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals — DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
ADC Resolution — 16-bit
DAC Resolution — 12-bit
Hộp / Vỏ — 121-MAPBGA (8x8 mm)
Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C)
Product Series — Kinetis K20
Packaging — Tray
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá