MK20DX256ZVMC10 vs MK53DX256ZCLQ10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DX256ZVMC10 bằng NXP Semiconductors và MK53DX256ZCLQ10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DX256ZVMC10 MK20DX256ZVMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, USB | NXP

MK20DX256ZVMC10 - 100MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash, USB | NXP

MK20DX256ZVMC10 Nrnd
NXP Semiconductors
MK53DX256ZCLQ10 MK53DX256ZCLQ10 - 100MHz Cortex-M4 K53 Measurement MCU | NXP

MK53DX256ZCLQ10 - 100MHz Cortex-M4 K53 Measurement MCU | NXP

MK53DX256ZCLQ10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DX256ZVMC10 MK53DX256ZCLQ10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4 with FPU
Core Architecture ARM 32-bit ARMv7E-M, 32-bit
Tần số xung maksimum 100 MHz 100 MHz
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 64 KB
Hộp 121-MAPBGA (8x8 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver —
ADC 16-bit SAR ADC 16-bit SAR ADC (number of channels not in provided data)
DMA Channels 4 channels —
Series Kinetis K20 —
Sub-Family K20 100 MHz USB —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per NXP product page)
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL level]
Program Flash — 256 KB (256K x 8)
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial grade)
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG
Ethernet — 10/100 Mbps MAC (with external PHY)
Segment LCD Controller — Yes, integrated
DAC — 12-bit DAC
PGA — Programmable Gain Amplifiers (integrated)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá