MK20DX32VFT5 vs MK20DN32VFT5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DX32VFT5 bằng NXP Semiconductors và MK20DN32VFT5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DX32VFT5 MK20DX32VFT5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 32KB Flash, USB | NXP

MK20DX32VFT5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 32KB Flash, USB | NXP

MK20DX32VFT5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK20DN32VFT5 MK20DN32VFT5 - Kinetis K20 50MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN32VFT5 - Kinetis K20 50MHz Cortex-M4 MCU | NXP

MK20DN32VFT5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DX32VFT5 MK20DN32VFT5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Kinetis K20 —
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit
Maximum CPU Speed 50 MHz 50 MHz
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) Flash 32 KB (32K x 8) Flash
RAM Size 8 KB SRAM 8 KB SRAM
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Number of I/O Pins 29 29
Connectivity I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
Data Converters A/D 16x12b; D/A 1x12b [DATA_NEEDED: A/D converter channels and resolution]
Hộp 48-VFQFN Exposed Pad (7x7 mm) 48-QFN-EP, 7 x 7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
USB USB 2.0 Full-Speed, Device/Host/OTG —
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (Industrial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020]
Lifecycle Stage — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá