MK20DX64VMC7 vs MK21DN512VMC5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DX64VMC7 bằng NXP Semiconductors và MK21DN512VMC5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DX64VMC7 MK20DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK20DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK20DX64VMC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK21DN512VMC5 MK21DN512VMC5 - 50MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK21DN512VMC5 - 50MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK21DN512VMC5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DX64VMC7 MK21DN512VMC5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 72 MHz 50 MHz
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) FLASH —
SRAM Size 16 KB 64 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Number of I/O 70 [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG —
Peripherals DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT Analog, communication, timing and control peripherals
ADC Resolution 16-bit —
DAC Resolution 12-bit —
Hộp / Vỏ 121-MAPBGA (8x8 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) Industrial
Product Series Kinetis K20 —
Packaging Tray —
Part Status Active —
Flash Memory Size — 512 KB (512K x 8)
USB — Full-Speed USB
Security Features — Hardware encryption, anti-tamper (DryIce)
Hộp — 121-MAPBGA (8x8 mm)
Number of Terminals — 121
Terminal Form — Ball (BGA)
Package Shape — Square
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Family Series — Kinetis K21 (formerly Freescale Kinetis K)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá