MK20DX64VMC7 vs MK52DN512CMD10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DX64VMC7 bằng NXP Semiconductors và MK52DN512CMD10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DX64VMC7 MK20DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK20DX64VMC7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 64KB Flash | NXP

MK20DX64VMC7 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK52DN512CMD10 MK52DN512CMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K50 MCU | NXP

MK52DN512CMD10 - 100MHz Cortex-M4 Kinetis K50 MCU | NXP

MK52DN512CMD10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DX64VMC7 MK52DN512CMD10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 72 MHz 100 MHz
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) FLASH —
SRAM Size 16 KB —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.8V / 2.5V / 3.3V
Number of I/O 70 —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG —
Peripherals DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT —
ADC Resolution 16-bit —
DAC Resolution 12-bit —
Hộp / Vỏ 121-MAPBGA (8x8 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) Industrial
Product Series Kinetis K20 —
Packaging Tray Tray
Part Status Active —
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
SRAM — 128 KB
Hộp — 144-MAPBGA (13x13)
Number of Terminals — 144
Package Shape — Square
Terminal Form — Ball
Series — Kinetis K50 (K52 Sub-Family)
USB Interface — Yes
Ethernet Interface — Yes
Integrated Analog Engine — Op amps, trans-impedance amplifiers, ADC, DAC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá