MK21DN512AVLK5 vs MK10DN512VMC10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK21DN512AVLK5 bằng NXP Semiconductors và MK10DN512VMC10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK21DN512AVLK5 MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK21DN512AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK21DN512AVLK5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK10DN512VMC10 MK10DN512VMC10 - Kinetis K10 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK10DN512VMC10 - Kinetis K10 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK10DN512VMC10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK21DN512AVLK5 MK10DN512VMC10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 50 MHz 100 MHz
Flash Memory 512 KB (512K x 8) —
SRAM 64 KB —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.71 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: exact range per datasheet electrical characteristics]
USB Full-Speed USB 2.0 device/OTG controller —
Security Features Hardware encryption, anti-tamper detection (DryIce) —
Peripherals ADC, DAC, PWM, POR, WDT, DMA, CAN, UART, SPI, I2C DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of GPIO] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (AEC-Q100 grade, per Arrow data) —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 121-MAPBGA (8x8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification Automotive AEC-Q100 (per Arrow product listing) —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Product Family Kinetis K21 (K21D sub-family) —
Program Memory Size — 512 KB (512K x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 128 KB
Number of I/O Pins — 90
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, I2C, IrDA, SD, SPI, UART/USART
Data Converters — A/D (16-bit SAR), D/A (12-bit) [DATA_NEEDED: channel counts]
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Series — Kinetis K10

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá