MK21DX128VLK5 vs MK21DX128VMC5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK21DX128VLK5 bằng NXP Semiconductors và MK21DX128VMC5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK21DX128VLK5 MK21DX128VLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK21DX128VLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK21DX128VLK5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK21DX128VMC5 MK21DX128VMC5 - K21 Cortex-M4 50MHz 128KB MCU | NXP

MK21DX128VMC5 - K21 Cortex-M4 50MHz 128KB MCU | NXP

MK21DX128VMC5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK21DX128VLK5 MK21DX128VMC5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Operating Frequency 50 MHz —
Program Flash 128 KB (128K x 8) —
SRAM 32 KB [DATA_NEEDED: SRAM size]
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 1.8V / 2.5V / 3.3V
USB Controller USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG —
Hardware Encryption AES, DES, SHA accelerators —
Anti-Tamper Pins Yes (active and passive tamper detection) —
Hộp 80-LQFP (12 x 12 mm) 121-MAPBGA (8x8 mm)
Số chân 80 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Range (Industrial) -40 C to +105 C —
ADC 12-bit SAR, multiple channels [DATA_NEEDED: channel count] —
Operating Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Core Size — 32-Bit
Core Count — 1 (Single-Core)
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
Product Family — Kinetis K21
USB — USB device
Security — DryIce tamper detection
Packaging Type — Tray
DSP Instructions — Yes (Cortex-M4 hardware MAC)
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Manufacturer Status — Original manufacturer new (distributed by Rochester Electronics as authorized aftermarket)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá