MK21DX256AVLK5 vs MK11DX256AVLK5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK21DX256AVLK5 bằng NXP Semiconductors và MK11DX256AVLK5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK21DX256AVLK5 MK21DX256AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

MK21DX256AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

MK21DX256AVLK5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK11DX256AVLK5 MK11DX256AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK11DX256AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | NXP

MK11DX256AVLK5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK21DX256AVLK5 MK11DX256AVLK5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 50 MHz 50 MHz
Flash Memory 256 KB 256 KB (256K x 8)
SRAM 64 KB 64 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Hộp 80-LQFP (12x12 mm), FQFP square, gull-wing terminals 80-LQFP (12x12 mm), FQFP
Number of Pins / Terminals 80 80
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull Wing)
USB Full-Speed USB —
Security Features Hardware encryption and tamper detection (DryIce) Tamper detection (DryIce), security encryption
Series Kinetis K2x (K2 USB Series, K Family) Kinetis K11 (K1 Baseline)
Temperature Grade Industrial Industrial
Packaging Tray Tray
Program Memory Type FLASH —
RISC Architecture Yes —
Core Processor — ARM Cortex-M4
Package Shape — Square (QFP)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá