MK21DX256AVLK5 vs MK22DX128VLK5557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK21DX256AVLK5 bằng NXP Semiconductors và MK22DX128VLK5557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK21DX256AVLK5 MK21DX256AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

MK21DX256AVLK5 - 50MHz Cortex-M4 MCU 256KB Flash | NXP

MK21DX256AVLK5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK22DX128VLK5557 MK22DX128VLK5557 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK22DX128VLK5557 - 50MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | NXP

MK22DX128VLK5557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK21DX256AVLK5 MK22DX128VLK5557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Flash Memory 256 KB —
SRAM 64 KB —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm), FQFP square, gull-wing terminals 80-LQFP (12x12 mm)
Number of Pins / Terminals 80 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB Full-Speed USB USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG
Security Features Hardware encryption and tamper detection (DryIce) —
Series Kinetis K2x (K2 USB Series, K Family) Kinetis K20
Temperature Grade Industrial —
Packaging Tray —
Program Memory Type FLASH —
RISC Architecture Yes —
Core Architecture — ARM Cortex-M4
Core Count — Single-core 32-bit
Maximum CPU Frequency — 50 MHz
Program Memory (Flash) — 128 KB (128K x 8)
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.71 V to 3.6 V
GPIO Count — 56 I/O lines
ADC — 12-bit / 16-bit channels (per family)
Communication Interfaces — CAN, I2C, SPI, UART
DMA — 16 channels
AES Hardware — Hardware AES encryption accelerator
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá