MK21FN1M0VLQ12 vs MK21FX512AVLQ12557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK21FN1M0VLQ12 bằng NXP Semiconductors và MK21FX512AVLQ12557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK21FN1M0VLQ12 MK21FN1M0VLQ12 - 120MHz Cortex-M4 MCU, 1MB Flash | NXP

MK21FN1M0VLQ12 - 120MHz Cortex-M4 MCU, 1MB Flash | NXP

MK21FN1M0VLQ12 Nrnd
NXP Semiconductors
MK21FX512AVLQ12557 MK21FX512AVLQ12557 - Kinetis K21 512KB Flash 120MHz Cortex-M4 | NXP

MK21FX512AVLQ12557 - Kinetis K21 512KB Flash 120MHz Cortex-M4 | NXP

MK21FX512AVLQ12557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK21FN1M0VLQ12 MK21FX512AVLQ12557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
RAM Size 128 KB —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20 mm x 20 mm)
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed device/host/OTG with on-chip PHY —
Hardware Encryption AES-128 —
Anti-Tamper Pins Yes (secure tamper detection) —
ADC 16-bit SAR, multi-channel 16-bit SAR ADC
DAC 12-bit 12-bit DAC
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (V) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Lifecycle NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU
Core Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 120 MHz
Program Flash Size — 512 KB (512K x 8)
SRAM Size — 128 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Hardware Cryptography — AES, DES, 3DES, SHA, MD5, RNG (MMCAU)
Tamper Detection — Yes (integrated)
USB — USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver
CAN — Yes (CAN 2.0B)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá